beer maker

beer maker

A beer maker checks the fermentation tank in the brewery.

Định nghĩa

Danh từ: Người sản xuất bia hoặc bia ale từ mạch nha, hoa bia nước. Từ này chỉ một người hoặc một thực thể ( dụ: một công ty) thực hiện quá trình nấu bia.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người sản xuất bia lành nghề sử dụng các phương pháp truyền thống.)
  • (Nhà sản xuất bia địa phương đã giành giải thưởng cho loại bia ale mới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "home beer maker": người tự nấu bia tại nhà.

    • Many home beer makers experiment with different hops. (Nhiều người tự nấu bia tại nhà thử nghiệm với các loại hoa bia khác nhau.)
  • "craft beer maker": nhà sản xuất bia thủ công (thường quy mô nhỏ, chất lượng cao).

    • Craft beer makers focus on unique flavors. (Các nhà sản xuất bia thủ công tập trung vào hương vị độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Beer-making (danh từ ghép): quá trình sản xuất bia.

    • Beer-making requires patience and precision. (Quá trình sản xuất bia đòi hỏi sự kiên nhẫn chính xác.)
  • Brewer (danh từ): người nấu bia (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The brewer checked the fermentation process. (Người nấu bia đã kiểm tra quá trình lên men.)
Từ đồng nghĩa
  • Brewer: người nấu bia, nhà sản xuất bia.
  • Brewmaster: bậc thầy nấu bia (thường chỉ người chuyên môn cao).
  • Ale brewer: người nấu bia ale (một loại bia cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brew up: nấu bia (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • They brew up a new batch every weekend. (Họ nấu một mẻ bia mới vào mỗi cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • "Brewing trouble": gây ra rắc rối (không liên quan trực tiếp đến bia, nhưng dùng từ "brew").
    • His silence is brewing trouble. (Sự im lặng của anh ấy đang gây ra rắc rối.)